Trang chủ Đăng nhập Đăng ký Liên hệ
 
0     
 
 
Sắp xếp theo
Xem List thumbnail

GIGABYTE GT 1030 Low Profile D4 2G (GV-N1030D4-2GL)
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE GT 1030 Low Profile D4 2G (GV-N1030D4-2GL), NVIDIA® GeForce® GT 1030, 1417/1177 MHz in OC Mode, 1379 MHz/ 1151 MHz in Gaming Mode, Memory 2100 MHz, 2GB GDDR4 64bit, Dual-link DVI-D / HDMI, power supply 300W.
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

2.190.000 VND


MSI GTX 1070 TI Gaming 8G
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1070 TI Gaming 8G, NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Ti, 1683 MHz / 1607 MHz, 8GB GDDR5 256-bit, Memory clock 8008Hz, DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D, SLI 2-way, Power consumption 180W, PSU 500W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

15.690.000 VND


MSI GTX 1060 ARMOR 3G OCV1
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1060 ARMOR 3G OCV1, NVIDIA® GeForce® GTX 1060, 1759 MHz / 1544 MHz, 3GB GDDR5 192-bit, 8008 MHz, 2 x DisplayPort (Version 1.4) / 2 x HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D, Power consumption 120W, Power supply 400W, 2 Fans
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

7.690.000 VND


MSI N730K-1GD5/OC
Chọn so sánh
Rating 0
MSI N730K-1GD5/OC NVIDIA® GeForceTM GT 730, Core 1006Mhz, Memory 5000 MHz, 1GB GDDR5 64-bit, Dual-link DVI-I/ D-SUB/HDMI 1.4a HDCP support, PCIeX16 v2.0, 30W, power supply 300W, 1 Fan
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

1.590.000 VND


MSI GT710 1GD3 LP
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GT710 1GD3 LP NVIDIA® GeForceTM GT 710, Core 954Mhz, Memory 1600 MHz, 1GB GDDR3 64-bit, Dual-link DVI-I/ D-SUB/HDMI 1.4a HDCP support, PCIeX16 v2.0, 19W, power supply 300W, 1 Fan
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

999.000 VND


MSI GT710 1GD3H LP
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GT710 1GD3H LP NVIDIA® GeForceTM GT 710, Core 954Mhz, Memory 1600 MHz, 1GB GDDR3 64-bit, Dual-link DVI-I/ D-SUB/HDMI 1.4a HDCP support, PCIeX16 v2.0, 19W, power supply 300W, no Fan
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

970.000 VND


MSI GTX 1070 TI Armor 8G
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1070 TI Armor 8G NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Ti, 1683 MHz / 1607 MHz, 8GB GDDR5 256-bit, Memory clock 8108Hz (OC mode), DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D, SLI 2-way, Power consumption 180W, PSU 500W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

15.490.000 VND


MSI GTX 1060 Aero ITX 3G OC
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1060 Aero ITX 3G OC NVIDIA® GeForce® GTX 1060, 1759 MHz / 1544 MHz, 3GB GDDR5 192-bit, 8008 MHz, 2 x DisplayPort (Version 1.4) / 2 x HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D, Power consumption 120W, Power supply 400W, 1 Fan
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

7.490.000 VND


MSI GTX 1050 Ti 4GT OCV1
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1050 Ti 4GT OCV1 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti, 1455 MHz / 1341 MHz, 4GB GDDR5 128-bit, 7008 MHz, DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D,, Power consumption 75W, Power supply 300W. 2 Fans
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

5.990.000 VND


MSI GTX 1050 Ti Aero ITX 4G OCV1
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1050 Ti Aero ITX 4G OCV1, NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti, 1455 MHz / 1341 MHz, 4GB GDDR5 128-bit, 7008 MHz, DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D,, Power consumption 75W, Power supply 300W. 1 Fan.
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

5.790.000 VND


MSI GTX 1050 2G OCV1
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1050 2G OCV1 NVIDIA® GeForce® GT 1030, 1518 MHz / 1404 MHz, 2GB GDDR5 128-bit, 7008 MHz, DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D, Power consumption 75W, Power supply 300W.
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

4.230.000 VND


MSI GTX 1030 Aero ITX 2G OCV1
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1030 Aero ITX 2G OCV1, NVIDIA® GeForce® GT 1030, 1518 MHz / 1265 MHz, 2GB GDDR5 64-bit, 6008 MHz, HDMI (Version 2.0) / Display Port, Power consumption 30W, Power supply 300W.
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

2.360.000 VND


MSI GTX 1070 TI Gaming X 8G
Chọn so sánh
Rating 0
MSI GTX 1070 TI Gaming X 8G NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Ti, 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode), 8GB GDDR5X 256-bit, Memory clock 8108Hz (OC mode), DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D, Power consumption 150W, PSU > 500W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

16.490.000 VND


GIGABYTE AORUS GeForce® GTX 1060 Xtreme Edition 6G (GV-N1060AORUS-X-6GD rev. 2.0)
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE AORUS GeForce® GTX 1060 Xtreme Edition 6G (GV-N1060AORUS-X-6GD rev. 2.0) NVIDIA® GeForce® GTX 1060, 1873 MHz/1645 MHz in OC Mode, 1847 MHz/ 1620 MHz in Gaming, 16nm, Memory clock 8316 MHz (OC mode)/8164 MHz (Gaming mode), 6GB GDDR5 192bit, Dual-link 1xDVI-D / 3xHDMI / 3xDisplayPort , PCIeX16 v3.0, WINDFORCE 2X Cooling system, power supply 400W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

10.290.000 VND


GIGABYTE AORUS GeForce® GTX 1060 6G (GV-N1060AORUS-6GD rev. 2.0)
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE AORUS GeForce® GTX 1060 6G (GV-N1060AORUS-6GD rev. 2.0) NVIDIA® GeForce® GTX 1060, 1860 MHz/1632 MHz in OC Mode, 1835 MHz/ 1607 MHz in Gaming, 16nm, Memory clock 8008 MHz, 6GB GDDR5 192bit, Dual-link 1xDVI-D / 1xHDMI / 3xDisplayPort , PCIeX16 v3.0, WINDFORCE 3X Cooling system, power supply 400W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

9.995.000 VND


GIGABYTE GV-N730D5OC-1GI
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE GV-N730D5OC-1GI, NVIDIA® GeForceTM GT 730, Core 902Mhz/1006MHz, Memory 5000Mhz, 1GB GDDR5, 64bit, Dual link DVI-I/ D-SUB/HDMI, PCIeX16 v2.0, power supply 300W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

1.530.000 VND


GIGABYTE GV-N710D5-2GL
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE GV-N710D5-2GL NVIDIA® GeForceTM GT 710, Core 954Mhz, Memory 5010Mhz, 2GB GDDR5, 64bit, Dual link 1xDVI-I/1xHDMI, PCIeX16 v2.0, power supply 300W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

1.340.000 VND


GIGABYTE GeForce® GTX 1080 G1 Gaming 8G  (N1080G1 GAMING-8GD)
Chọn so sánh
Rating 0
GIGABYTE GeForce® GTX 1080 G1 Gaming 8G (N1080G1 GAMING-8GD) NVIDIA® GeForce® GTX 1080, 1860 MHz/1721 MHz in OC Mode, 1835 MHz/ 1695 MHz in Gaming, Memory 11010 MHz, 8GB GDDR5X 256-bit, Dual-link 1xDVI-D / 1xHDMI / 3xDisplayPort , PCIeX16 v3.0, 2-way SLI HB, power supply 500W
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

17.485.000 VND


ASUS ROG-POSEIDON-GTX1080TI-P11G-GAMING
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS ROG-POSEIDON-GTX1080TI-P11G-GAMING NVIDIA® GeForceTM GTX 1080 Ti, Chế độ OC: 1733/1620 MHz, Chế độ Chơi Game: 1708/1594 MHz, 3584 CUDA core, Memory 11100 MHz (Chế độ OC), 11010 MHz (Chế độ Chơi Game), 11GB GDDR5X 352-bit, /2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 600W, 3 Quạt
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

29.990.000 VND


ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-GAMING
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-GAMING NVIDIA® GeForceTM GTX 1080 Ti, Chế độ OC: 1708/1594 MHz, Chế độ Chơi Game: 1683/1569 MHz, 3584 CUDA core, Memory 11100 MHz (Chế độ OC), 11010 MHz (Chế độ Chơi Game), 11GB GDDR5X 352-bit, /2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 600W, 3 Quạt
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

27.990.000 VND


ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-11G-GAMING
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-11G-GAMING NVIDIA® GeForceTM GTX 1080 Ti, Chế độ OC: 1632/1518 MHz, Chế độ Chơi Game: 1607/1493 MHz, 3584 CUDA core, Memory 11100 MHz (Chế độ OC), 11010 MHz (Chế độ Chơi Game), 11GB GDDR5X 352-bit, /2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 600W, 3 Quạt
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

26.990.000 VND


ASUS TURBO-GTX1080TI-11G
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS TURBO-GTX1080TI-11G NVIDIA® GeForceTM GTX 1080 Ti, Chế độ OC: 1835/1695 MHz, Chế độ Chơi Game: 1809/1670 MHz, 3584 CUDA core, Memory 11010 MHz, 11GB GDDR5X 352-bit, /2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 600W, 1 Quạt ổ bi kép
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

24.290.000 VND


ASUS ROG STRIX-GTX1080-A8G-GAMING
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS ROG STRIX-GTX1080-A8G-GAMING, NVIDIA® GeForceTM GTX 1080, Chế độ OC: 1835/1695 MHz, Chế độ Chơi Game: 1809/1670 MHz, 2560 CUDA core, Memory 10010 MHz, 8GB GDDR5X 256-bit, 1xDVI-I/2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 600W, 3 Quạt
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

19.990.000 VND


ASUS ROG-STRIX-GTX1070TI-A8G-GAMING
Chọn so sánh
Rating 0
ASUS ROG-STRIX-GTX1070TI-A8G-GAMING NVIDIA® GeForceTM GTX 1070 Ti, Chế độ OC: 1759/1683 MHz, Chế độ Chơi Game: 1683/1607 MHz, 2432 CUDA core, Memory 8008 MHz, 8GB GDDR5 256-bit, 1xDVI-I/2xDP/2xHDMI 2.0 HDCP Support, PCIeX16 v3.0, Power supply 500W, 3 Quạt
Bảo hành: 1 năm
Giá bán:

17.490.000 VND

Tới trang: